misch metal
A scientist carefully adds a small piece of misch metal to a beaker of water.
Định nghĩa
Danh từ:
- Hợp kim misch: Một loại hợp kim pyrophoric (tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí) được tạo thành từ hỗn hợp các kim loại đất hiếm. Hợp kim này thường được sử dụng trong sản xuất đá lửa (bật lửa) và các ứng dụng cần tạo tia lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp kim misch thường được sử dụng trong đá lửa của bật lửa.)
- (Bản chất tự bốc cháy của hợp kim misch khiến nó trở nên lý tưởng cho các thiết bị tạo tia lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Misch metal thường được nhắc đến trong ngữ cảnh kỹ thuật và hóa học, đặc biệt khi nói về các hợp kim đất hiếm.
- Misch metal is an alloy of cerium, lanthanum, and other rare-earth elements. (Hợp kim misch là một hợp kim của xeri, lantan và các nguyên tố đất hiếm khác.)
Biến thể và từ gần giống
Rare-earth metal (danh từ): kim loại đất hiếm.
- Cerium is a common rare-earth metal found in misch metal. (Xeri là một kim loại đất hiếm phổ biến có trong hợp kim misch.)
Pyrophoric alloy (danh từ): hợp kim tự bốc cháy.
- Misch metal is a classic example of a pyrophoric alloy. (Hợp kim misch là một ví dụ điển hình của hợp kim tự bốc cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Cerium misch metal: hợp kim misch chứa xeri (một biến thể phổ biến).
- Lighter flint: đá lửa bật lửa (thường được làm từ hợp kim misch).
Các cụm từ liên quan
- Misch metal spark: tia lửa từ hợp kim misch.
- The misch metal spark is bright and hot. (Tia lửa từ hợp kim misch sáng và nóng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "misch metal", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.